loăng quăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có mục đích rõ ràng, không tập trung: Dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc suy nghĩ lan man, không đi thẳng vào vấn đề chính, từ chuyện này sang chuyện khác hoặc từ nơi này sang nơi khác một cách vô định.
Phó từ:
- Một cách lan man, vô định: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức của hành động di chuyển hoặc nói năng không có chủ đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bài viết của anh ấy quá loăng quăng, không tập trung vào chủ đề chính. (Bài viết của anh ấy quá lan man, không tập trung vào chủ đề chính.)
- Đừng có kể chuyện loăng quăng nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi. (Đừng có kể chuyện lan man nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
Phó từ:
- Cậu ấy cứ đi loăng quăng ngoài phố cả buổi chiều. (Cậu ấy cứ đi lang thang vô định ngoài phố cả buổi chiều.)
- Bà ấy nói loăng quăng mãi mà chẳng ai hiểu bà ấy muốn gì. (Bà ấy nói lan man mãi mà chẳng ai hiểu bà ấy muốn gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuyện loăng quăng": chỉ những câu chuyện, thông tin vụn vặt, lan man, không quan trọng.
- Trên mạng có quá nhiều chuyện loăng quăng, đừng tin tất cả. (Trên mạng có quá nhiều chuyện vụn vặt lan man, đừng tin tất cả.)
"Đầu óc loăng quăng": chỉ tâm trí không tập trung, suy nghĩ miên man.
- Tối qua mất ngủ, sáng nay đầu óc cứ loăng quăng, không làm việc được. (Tối qua mất ngủ, sáng nay đầu óc cứ miên man, không làm việc được.)
Biến thể và từ gần giống
Lăng quăng (tính từ/phó từ): là biến thể phát âm khác của "loăng quăng", cùng nghĩa.
- Nó cứ lăng quăng trong nhà mà không chịu học bài. (Nó cứ đi vơ vẩn trong nhà mà không chịu học bài.)
Lang thang (động từ): đi đây đi đó không mục đích. (Nghĩa gần nhưng nhấn mạnh hành động di chuyển hơn là tính chất lan man).
- Lan man (tính từ): dài dòng, không súc tích, không tập trung vào trọng tâm. (Thường dùng cho lời nói, bài viết).
Từ đồng nghĩa
- Lòng vòng: quanh co, không đi thẳng.
- Vơ vẩn: đi lại không mục đích.
- Linh tinh: lặt vặt, không có hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Tập trung: chú ý vào một điểm, một việc.
- Thẳng thắn: đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo.
- Mục đích: có chủ đích rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
"Nói dông dài loăng quăng": nói nhiều, dài dòng và lan man.
- Cuộc họp kéo dài vì có vài người cứ nói dông dài loăng quăng. (Cuộc họp kéo dài vì có vài người cứ nói dài dòng lan man.)
"Đi lăng quăng lẩn quẩn": đi lại vô định tại một khu vực nhỏ, thể hiện sự bối rối hoặc không có việc gì làm.
- Đợi tin mà sốt ruột, anh ấy cứ đi lăng quăng lẩn quẩn trong phòng. (Đợi tin mà sốt ruột, anh ấy cứ đi lại vô định trong phòng.)
- Đây đó từ chuyện này đến chuyện khác, từ nơi nọ đến chỗ kia, không có mục đích: Nói chuyện loăng quăng; Đi loăng quăng ngoài phố.